TÍNH TỪ
yên tâm, vững dạ, chắc chắn, thiết thực, chăm chỉ, chịu khó, thật thà.
把钱存进银行,我心里就踏实了。
Gửi tiền vào ngân hàng rồi, trong lòng tôi mới thấy yên tâm.
ĐỘNG TỪ
cống hiến, đóng góp (sức lực, tài năng).
他把毕生的精力都贡献给了科学事业。
Ông ấy đã cống hiến toàn bộ sinh lực cả đời cho sự nghiệp khoa học.
DANH TỪ
sự cống hiến, sự đóng góp, công lao.
他对这个项目做出了巨大的贡献。
Anh ấy đã có đóng góp to lớn cho dự án này.
DANH TỪ
tiếng vỗ tay, tràng pháo tay.
台下响起了雷鸣般的掌声。
Dưới sân khấu vang lên tiếng vỗ tay như sấm.
DANH TỪ
lao động cổ xanh, công nhân lao động chân tay
蓝领工人技术很熟练。
Công nhân cổ xanh có kỹ thuật rất thành thạo.
DANH TỪ
nghi thức, nghi lễ, buổi lễ, lễ.
开幕仪式将在明天上午举行。
Lễ (nghi thức) khai mạc sẽ được tổ chức vào sáng mai.
DANH TỪ
nhịp điệu, tiết tấu, nhịp độ (cuộc sống/công việc).
这首歌曲的节奏很快,让人想跳舞。
Tiết tấu của bài hát này rất nhanh, khiến người ta muốn nhảy múa.
LIÊN TỪ
nếu không thì, bằng không, hoặc là, hay là.
快点走吧,要不然就迟到了。
Đi nhanh lên đi, nếu không thì sẽ muộn mất.
ĐỘNG TỪ
hiệp trợ, hỗ trợ, giúp đỡ, phối hợp (thường là vai trò phụ giúp vai trò chính).
请你协助我完成这份报告。
Nhờ bạn hỗ trợ tôi hoàn thành bản báo cáo này.
DANH TỪ THỜI GIAN
chập tối, hoàng hôn, chiều tà (khoảng thời gian mặt trời sắp lặn hoặc vừa lặn).
爷爷习惯每天傍晚去公园散步。
Ông nội có thói quen đi dạo ở công viên vào mỗi buổi chập tối.












