伶俐
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "伶俐" (línglì) mang nghĩa "lanh lợi", kết hợp bởi 伶 (líng - linh): "diễn viên" + 俐 (lì - lị): "nhanh nhẹn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 伶: Người nghệ sĩ (亻) nghe theo hiệu lệnh (令) bước ra sân khấu biểu diễn với cử chỉ vô cùng thông minh, lanh lợi và khéo léo (伶). • Chữ 俐: Một con người (亻) có đầu óc nhạy bén như lưỡi đao gặt lúa sắc ngọt (利), cử chỉ và lời ăn tiếng nói vô cùng thông minh, lanh lợi (俐).
Thành phần cấu tạo
伶俐
lanh lợi
伶
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
令
Lệnh
Lệnh / âm đọc (bên phải)
俐
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
利
Chữ Lợi
Sắc bén, nhạy bén, lợi ích
Hình ảnh:

Phân tích từ 伶俐
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:lanh lợi, thông minh, khéo léo, hoạt bát (thường nói về trẻ em hoặc lời nói).
Ví dụ (5)
这孩子长得聪明伶俐,非常讨人喜欢。
Đứa bé này trông thông minh lanh lợi, rất được mọi người yêu quý.
This child is bright and adorable, and very likable.
她口齿伶俐,很会说话。
Cô ấy miệng lưỡi lanh lợi (hoạt ngôn), rất biết cách nói chuyện.
She is eloquent and knows how to speak well.
别看他年纪小,办事却很伶俐。
Đừng thấy nó nhỏ tuổi, làm việc lại rất nhanh nhẹn khéo léo đấy.
Though he is young, he handles things very deftly.
他在生意场上非常伶俐,从不吃亏。
Anh ta trên thương trường rất khôn khéo (lanh lợi), không bao giờ chịu thiệt.
He is very shrewd in business and never lets himself be taken advantage of.
这姑娘由于口齿伶俐,被选为节目主持人。
Cô gái này nhờ ăn nói lưu loát lanh lợi nên được chọn làm người dẫn chương trình.
Because of her eloquence, the girl was chosen to be the program host.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây