派遣
HSK 6
—
Phân tích từ 派遣
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:cử đi, phái đi, biệt phái (làm nhiệm vụ).
Ví dụ (8)
联合国向该地区派遣了维和部队。
Liên Hợp Quốc đã phái lực lượng gìn giữ hòa bình đến khu vực này.
公司决定派遣我去上海分公司工作。
Công ty quyết định cử (biệt phái) tôi đến chi nhánh Thượng Hải làm việc.
国家每年都会派遣留学生出国深造。
Quốc gia mỗi năm đều cử lưu học sinh ra nước ngoài học tập nâng cao.
医院派遣了一支医疗队前往灾区。
Bệnh viện đã phái một đội y tế đi đến vùng thiên tai.
他是政府特意派遣的谈判代表。
Ông ấy là đại biểu đàm phán do chính phủ đặc biệt phái tới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây