qiǎn
phái đi, sai đi; giải khuây, xua đi
Hán việt: khiển
丨フ一丨一丨フ一フ一丶フ丶
13
HSK1
Động từ

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây