来源
HSK 6
—
Phân tích từ 来源
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:nguồn, nguồn gốc, khởi nguồn, bắt nguồn.
Ví dụ (8)
艺术来源于生活,又高于生活。
Nghệ thuật bắt nguồn từ cuộc sống, nhưng lại cao hơn cuộc sống.
那是他唯一的经济来源。
Đó là nguồn kinh tế (thu nhập) duy nhất của anh ấy.
这则消息的来源并不可靠。
Nguồn của tin tức này không hề đáng tin cậy.
我们要保护好城市的饮用水来源。
Chúng ta phải bảo vệ tốt nguồn nước uống của thành phố.
很多疾病来源于不良的生活习惯。
Rất nhiều bệnh tật bắt nguồn từ thói quen sinh hoạt không lành mạnh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây