狼狈
HSK 6
—
Phân tích từ 狼狈
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:khốn đốn, thảm hại, chật vật, nhếch nhác, bối rối (tình cảnh hoặc ngoại hình).
Ví dụ (8)
突然下起了大雨,把他淋得十分狼狈。
Đột nhiên trời mưa to, làm anh ấy ướt sũng vô cùng thảm hại (nhếch nhác).
谎言被揭穿后,他显得有些狼狈。
Sau khi lời nói dối bị vạch trần, anh ta tỏ ra có chút bối rối (khốn đốn).
敌人被打得狼狈逃窜。
Kẻ địch bị đánh cho chạy trốn một cách thảm hại (tan tác).
为了赶上火车,他一路跑得狼狈不堪。
Để bắt kịp tàu hỏa, anh ấy chạy một mạch trông vô cùng chật vật (khốn khổ).
虽然过程很狼狈,但结果是好的。
Mặc dù quá trình rất chật vật (gian nan), nhưng kết quả rất tốt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây