唠叨
HSK 6
—
Phân tích từ 唠叨
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:càm ràm, lải nhải, lèm bèm, nói nhiều (lặp đi lặp lại), hay càu nhàu.
Ví dụ (8)
别太唠叨了,我已经是个大人了。
Đừng có càm ràm nữa, con đã là người lớn rồi.
老人年纪大了,难免会有些唠叨。
Người già lớn tuổi rồi, khó tránh khỏi có chút hay lải nhải.
妈妈整天唠叨让我多穿点衣服。
Mẹ cả ngày cứ lải nhải bắt tôi mặc thêm quần áo.
他不喜欢听妻子的唠叨,经常躲出去。
Anh ấy không thích nghe vợ càm ràm, thường xuyên trốn ra ngoài.
虽然她很唠叨,但我知道她是为我好。
Tuy bà ấy hay càm ràm, nhưng tôi biết bà ấy muốn tốt cho tôi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây