妥善
HSK7-9
—
Phân tích từ 妥善
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / phó từ
Nghĩa:thỏa đáng, ổn thỏa, chu đáo, cẩn thận, êm đẹp, tốt đẹp (thường dùng trước động từ).
Ví dụ (8)
我们要妥善处理这次危机。
Chúng ta phải xử lý cuộc khủng hoảng lần này một cách ổn thỏa (êm đẹp).
请妥善保管好您的贵重物品。
Xin hãy bảo quản cẩn thận (chu đáo) các vật phẩm quý giá của quý khách.
这个问题已经得到了妥善的解决。
Vấn đề này đã được giải quyết một cách ổn thỏa.
灾区群众得到了妥善安置。
Người dân vùng thiên tai đã được bố trí (ăn ở) ổn thỏa.
双方的分歧需要通过谈判来妥善解决。
Bất đồng giữa hai bên cần được giải quyết êm đẹp thông qua đàm phán.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây