予以
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "予以" (yǔyǐ) nghĩa là "dành cho, tiến hành", ghép bởi: 予 (yǔ): cho + 以 (yǐ): bằng.
Thành phần cấu tạo
予以
dành cho, tiến hành
予
以
Hình ảnh:

Phân tích từ 予以
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:dành cho, trao cho, thi hành, thực hiện (trang trọng, thường đi với động từ khác).
Ví dụ (8)
对于他的工作成绩,领导予以了充分的肯定。
Đối với thành tích công tác của anh ấy, lãnh đạo đã dành cho sự khẳng định đầy đủ (đánh giá rất cao).
我们要对这种违法行为予以严厉打击。
Chúng ta phải trừng trị (đả kích) nghiêm khắc đối với hành vi vi phạm pháp luật này.
请有关部门对这个问题予以重视。
Xin các ban ngành liên quan hãy coi trọng (dành sự quan tâm đến) vấn đề này.
对于他不合理的请求,我们已予以驳回。
Đối với yêu cầu vô lý của anh ta, chúng tôi đã bác bỏ.
如果你需要帮助,我们会尽力予以协助。
Nếu bạn cần giúp đỡ, chúng tôi sẽ cố gắng hết sức để hỗ trợ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây