约束
HSK6
—
Phân tích từ 约束
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:ràng buộc, thắt chặt, kiềm chế, kìm hãm, quy định, sự ràng buộc.
Ví dụ (8)
我们要用法律来约束自己的行为。
Chúng ta phải dùng pháp luật để ràng buộc (kiểm soát) hành vi của chính mình.
在这个团队里,大家都要受到纪律的约束。
Trong đội ngũ này, mọi người đều phải chịu sự ràng buộc của kỷ luật.
这虽然是口头协议,但也具有一定的约束力。
Tuy đây là thỏa thuận miệng, nhưng cũng có sức ràng buộc nhất định.
他生性自由,不喜欢受人约束。
Anh ấy bản tính tự do, không thích bị người khác kìm kẹp (ràng buộc).
你要学会自我约束,不要太放纵。
Bạn phải học cách tự kiềm chế (tự giác), đừng quá phóng túng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây