渣
HSK6
—
Gợi nhớ
Nước (氵) lọc tra (查) ra phần thừa, cặn bã còn lại, bã 渣.
Thành phần cấu tạo
渣
bã, cặn
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
查
Tra
Tra / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:cặn, bã, vụn, mảnh vụn, tra (kém cỏi/tồi tệ).
Ví dụ (8)
吃面包的时候,别把面包渣掉在地上。
Khi ăn bánh mì, đừng làm rơi vụn bánh mì xuống đất.
这是一个著名的“豆腐渣”工程,质量极差。
Đây là một công trình 'bã đậu' (kém chất lượng) nổi tiếng, chất lượng cực tồi.
我不小心打碎了杯子,地上一地玻璃渣。
Tôi lỡ tay làm vỡ cái cốc, trên mặt đất đầy vụn thủy tinh.
要把豆浆里的豆渣过滤掉。
Phải lọc bỏ bã đậu trong sữa đậu nành đi.
虽然我是个“学渣”,但我也有我的优点。
Tuy tôi là một 'học tra' (kẻ học dốt), nhưng tôi cũng có ưu điểm của mình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây