Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
扎实
zhāshi
vững chắc, chắc chắn, thiết thực, bền, vạm vỡ (thân thể).
Hán việt: trát thực
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "扎实" (zhāshi) mang nghĩa "vững chắc", kết hợp bởi 扎 (zhā / zā / zhá - trát): "đâm" + 实 (shí - thực): "thực tế". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 扎: Bàn tay (扌) cầm sợi dây uốn cong (乚) quấn chặt quanh bó củi hoặc cầm kim châm xuống, chỉ hành động buộc, bó, đâm, chích (扎). • Chữ 实: Dưới mái nhà (宀) có đầy đủ của cải đứng đầu (头) sung túc, cuộc sống vô cùng chân thật và thực tế (实).

Thành phần cấu tạo

扎实
zhāshi
vững chắc
扎
zhā / zā / zhá • trát
đâm
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
乚
Ất (biến thể)
Nét cong buộc (nằm bên phải)
实
shí • thực
thực tế
宀
Bộ Miên
Mái nhà, gia đình
头
Chữ Đầu
Đứng đầu, đầy đủ, sung túc

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:vững chắc, chắc chắn, thiết thực, bền, vạm vỡ (thân thể).
Ví dụ (5)
tā他de的hànyǔ汉语jīchǔ基础fēicháng非常zhāshí扎实。
Nền tảng tiếng Hán của anh ấy vô cùng vững chắc.
He has a very solid foundation in Chinese.
zhè这jiā家gōngsī公司de的zuòfēng作风yíxiàng一向hěn很zhāshí扎实。
Tác phong của công ty này xưa nay rất nghiêm túc (thiết thực, chắc chắn).
This company has always had a down-to-earth work style.
yào要xiǎng想gài盖gāolóu高楼,dìjī地基bìxū必须dǎ打de得zhāshí扎实。
Muốn xây nhà cao tầng, móng nhà bắt buộc phải làm thật vững chắc.
If you want to build a high-rise, the foundation must be laid solidly.
zhè这wèi位yùndòngyuán运动员de的shēntǐ身体zhǎng长de得hěn很zhāshí扎实。
Cơ thể của vận động viên này phát triển rất vạm vỡ (chắc khỏe).
This athlete has a very sturdy build.
wǒmen我们yào要zhā扎zhāshí扎实shíde实地zuòhǎo做好měi每yí一xiàng项gōngzuò工作。
Chúng ta phải làm tốt từng hạng mục công việc một cách thiết thực (đến nơi đến chốn).
We must do every task in a steady and down-to-earth way.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây