激情
HSK6
—
Phân tích từ 激情
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đam mê, nhiệt huyết, cảm xúc mãnh liệt, sự sục sôi, kích tình.
Ví dụ (8)
他对工作始终保持着饱满的激情。
Anh ấy luôn giữ được niềm đam mê (nhiệt huyết) tràn đầy đối với công việc.
这是一次充满激情的演讲,打动了在场所有人。
Đây là một bài diễn thuyết tràn đầy cảm xúc mãnh liệt, làm rung động tất cả những người có mặt.
随着时间的流逝,当初的激情慢慢消退了。
Theo dòng chảy của thời gian, sự cuồng nhiệt (đam mê) ban đầu đã dần phai nhạt.
艺术家在创作时需要无限的激情。
Nghệ sĩ khi sáng tác cần có nguồn cảm xúc (đam mê) vô tận.
年轻就是要有梦想和激情。
Tuổi trẻ là phải có ước mơ và nhiệt huyết.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây