惊奇
HSK7-9
—
Phân tích từ 惊奇
Định nghĩa (1)
1
tính từ / động từ
Nghĩa:kinh kỳ, ngạc nhiên, lấy làm lạ, sững sờ.
Ví dụ (8)
他对这个魔术表演感到非常惊奇。
Anh ấy cảm thấy vô cùng ngạc nhiên (thích thú/lạ) trước màn biểu diễn ảo thuật này.
令人惊奇的是,他竟然在一周内学会了游泳。
Điều khiến người ta kinh ngạc là anh ấy lại có thể học bơi trong vòng một tuần.
孩子用惊奇的目光看着大象。
Đứa bé nhìn con voi bằng ánh mắt ngạc nhiên (đầy sự hiếu kỳ).
这没什么好惊奇的,经常发生。
Chuyện này chẳng có gì đáng ngạc nhiên (lạ lùng) cả, thường xuyên xảy ra ấy mà.
他的发现让科学界感到十分惊奇。
Phát hiện của anh ấy khiến giới khoa học cảm thấy vô cùng kinh ngạc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây