啃
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Miệng (口) nhai (肯 âm đọc) vật cứng, cắn dần dần, gặm 啃.
Thành phần cấu tạo
啃
gặm
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
肯
Khẳng
Đồng ý / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:gặm, cắn (vật cứng), (nghĩa bóng) vùi đầu học, ăn bám, giải quyết việc khó.
Ví dụ (8)
小狗正趴在地上啃骨头。
Chú chó nhỏ đang nằm rạp trên đất gặm xương.
老鼠把木头桌脚啃坏了。
Chuột đã gặm hỏng chân bàn gỗ rồi.
为了考上博士,他天天在图书馆啃书本。
Để thi đỗ tiến sĩ, ngày nào anh ấy cũng vùi đầu 'gặm' sách trong thư viện.
这是块难啃的骨头,我们得想点办法。
Đây là một 'cục xương khó gặm' (vấn đề nan giải), chúng ta phải nghĩ cách thôi.
现在的年轻人不应该在家“啃老”。
Thanh niên ngày nay không nên ở nhà 'ăn bám cha mẹ' (cạp đất mà ăn/bào tiền cha mẹ).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây