Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
课题
kètí
đề tài, dự án (nghiên cứu), vấn đề (cần giải quyết), bài tập lớn.
Hán việt: khóa đề
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "课题" (kètí) mang nghĩa "đề tài", kết hợp bởi 课 (kè - khóa): "bài học" + 题 (tí - đề): "câu hỏi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 课: Thầy dùng lời (讠) giảng dạy để học trò đạt được kết quả (果) tốt, mỗi lần giảng dạy là một bài học 课. • Chữ 题: Dùng cái đầu tỉnh táo (页) suy xét xem điều gì là đúng đắn (是) để giải quyết trọn vẹn mọi đề mục, câu hỏi (题).

Thành phần cấu tạo

课题
kètí
đề tài
课
kè • khóa
bài học
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
果
Quả
Quả, kết quả / âm đọc (nằm bên phải)
题
tí • đề
câu hỏi
是
Thị
Đúng, là (phía trên)
页
Bộ Hiệt
Đầu, trang (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:đề tài, dự án (nghiên cứu), vấn đề (cần giải quyết), bài tập lớn.
Ví dụ (5)
jiàoshòu教授zhèngzài正在dàilǐng带领xuésheng学生gōngkè攻克zhè这gè个kēyán科研kètí课题。
Giáo sư đang dẫn dắt sinh viên chinh phục đề tài nghiên cứu khoa học này.
The professor is leading the students in tackling this research project.
rénkǒulǎolínghuà人口老龄化shì是dāngjīn当今shèhuì社会miànlín面临de的yí一gè个zhòngdà重大kètí课题。
Già hóa dân số là một vấn đề (đề tài) trọng đại mà xã hội ngày nay đang phải đối mặt.
Population aging is a major issue facing society today.
wèile为了wánchéng完成bìyè毕业kètí课题,tā他cháyuè查阅le了dàliàng大量zīliào资料。
Để hoàn thành đề tài tốt nghiệp, anh ấy đã tra cứu một lượng lớn tài liệu.
In order to complete his graduation project, he consulted a large amount of reference material.
zhè这gè个xīn新kètí课题yǐnqǐ引起le了xuéshùjiè学术界de的guǎngfàn广泛guānzhù关注。
Đề tài mới này đã thu hút sự quan tâm rộng rãi của giới học thuật.
This new topic has attracted widespread attention in academic circles.
huánbǎo环保shì是wǒmen我们měi每gè个rén人dōu都yào要sīkǎo思考de的kètí课题。
Bảo vệ môi trường là vấn đề mà mỗi người chúng ta đều phải suy ngẫm.
Environmental protection is an issue that every one of us needs to think about.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây