题材
HSK6
—
Phân tích từ 题材
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đề tài, chủ đề (của tác phẩm văn học nghệ thuật).
Ví dụ (8)
这部电影的题材很新颖。
Đề tài của bộ phim này rất mới mẻ.
作家们经常从生活中寻找创作题材。
Các nhà văn thường tìm kiếm đề tài sáng tác từ trong cuộc sống.
战争题材的小说往往很震撼人心。
Tiểu thuyết đề tài chiến tranh thường rất gây chấn động lòng người.
这是一个敏感的题材,处理要小心。
Đây là một đề tài nhạy cảm, xử lý cần phải cẩn thận.
科幻题材的电影越来越受欢迎。
Phim điện ảnh đề tài khoa học viễn tưởng ngày càng được yêu thích.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây