宝藏
HSK7-9
—
Phân tích từ 宝藏
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:kho báu, tài nguyên quý giá
Ví dụ (10)
探险家们终于找到了传说中的宝藏。
Các nhà thám hiểm cuối cùng đã tìm thấy kho báu trong truyền thuyết.
这片土地下蕴藏着丰富的宝藏。
Dưới mảnh đất này chứa đựng nguồn tài nguyên quý giá phong phú.
图书馆是人类智慧的宝藏。
Thư viện là kho báu trí tuệ của nhân loại.
她真是一个宝藏女孩,不仅会唱歌还会画画。
Cô ấy đúng là một cô gái tài năng (cô gái kho báu), không chỉ biết hát mà còn biết vẽ.
这家餐厅真是一个宝藏,食物太好吃了!
Nhà hàng này đúng là một kho báu (viên ngọc ẩn), thức ăn quá ngon!
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây