夺冠
HSK7-9
—
Phân tích từ 夺冠
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'duó / guān')
Nghĩa:đoạt chức vô địch, giành ngôi quán quân
Ví dụ (10)
他们刻苦训练,终于夺冠了。
Họ tập luyện chăm chỉ và cuối cùng đã đoạt chức vô địch.
这是他第三次在该项赛事中夺冠。
Đây là lần thứ ba anh ấy giành ngôi quán quân ở giải đấu này.
你认为今年谁会夺冠?
Bạn nghĩ năm nay ai sẽ đoạt chức vô địch?
中国女排在奥运会上成功夺冠。
Đội tuyển bóng chuyền nữ Trung Quốc đã giành ngôi quán quân thành công tại Thế vận hội.
经过激烈的角逐,他们最终夺冠。
Trải qua cuộc cạnh tranh khốc liệt, cuối cùng họ đã đoạt chức vô địch.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây