躲避
HSK7-9
—
Phân tích từ 躲避
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:trốn tránh, lảng tránh
Ví dụ (10)
他总是试图躲避责任。
Anh ấy luôn cố gắng lảng tránh trách nhiệm.
我们跑到屋檐下躲避大雨。
Chúng tôi chạy xuống dưới mái hiên để tránh cơn mưa to.
她躲避着我的目光,不敢回答。
Cô ấy lảng tránh ánh mắt của tôi, không dám trả lời.
动物们都在寻找安全的地方躲避危险。
Các loài động vật đều đang tìm kiếm nơi an toàn để trốn tránh nguy hiểm.
你不能一辈子躲避现实。
Bạn không thể trốn tránh hiện thực cả đời được.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây