费劲
HSK7-9
—
Phân tích từ 费劲
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ (đọc 'fèi / jìn')
Nghĩa:tốn sức, mệt nhọc, vất vả
Ví dụ (10)
爬这座山真费劲。
Leo ngọn núi này thật sự rất tốn sức.
跟不讲理的人沟通很费劲。
Giao tiếp với người không biết lý lẽ rất mệt nhọc.
这道题太难了,做起来特别费劲。
Bài tập này khó quá, giải cực kỳ vất vả.
爷爷年纪大了,现在走路都觉得有些费劲。
Ông nội có tuổi rồi, bây giờ đi bộ cũng cảm thấy có chút mệt nhọc.
他一个人搬那件沉重的行李显得很费劲。
Một mình anh ấy bê kiện hành lý nặng nề đó trông rất vất vả.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây