劲
フ丶一丨一フノ
7
把, 股
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 勁 có bộ Lực (力), giản thể 劲 giữ ý sức (力) mạnh tràn trề, sức mạnh 劲.
Thành phần cấu tạo
劲
sức lực; mạnh mẽ
力
Bộ Lực
Sức (bên trái)
巠
Kinh (biến thể giản thể)
Âm đọc (bên phải)
Từ ghép (22)
Định nghĩa (2)
1
danh từ (đọc 'jìn')
Nghĩa:sức lực; mạnh mẽ
Ví dụ (5)
他使劲推开了沉重的大门。
Anh ấy dùng hết sức đẩy tung cánh cửa nặng nề.
大家现在干劲十足,想早点完成任务。
Mọi người bây giờ tràn đầy hăng hái (năng lượng), muốn hoàn thành nhiệm vụ sớm.
我今天生病了,浑身没劲。
Hôm nay tôi bị ốm, toàn thân không có chút sức lực nào.
搬这台旧冰箱真是太费劲了。
Khuân cái tủ lạnh cũ này thật sự quá tốn sức.
孩子们在操场上玩得正起劲。
Bọn trẻ đang chơi trên sân thể dục rất hào hứng (tràn đầy năng lượng).
2
tính từ (đọc 'jìng')
Nghĩa:mạnh mẽ, cứng cỏi.
Ví dụ (3)
这支队伍很强劲。
Đội này rất mạnh mẽ.
他的字写得很刚劲。
Chữ anh ấy viết rất cứng cỏi.
山上的风很劲。
Gió trên núi rất mạnh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây