Hán Việt:KÌNH••Loại từ:Tính từ
7 nét
フ丶一丨一フノ
巠Chữ Kinh giản thể+力Lực
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
劲
sức lực; mạnh mẽ
巠
Chữ Kinh giản thể
Dòng mạch ngầm bền bỉ (bên trái)
力
Bộ Lực
Sức mạnh cơ bắp (bên phải)

Hình ảnh minh họa

劲
sức lực; mạnh mẽ
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
Đa âm (多音字): đọc là “jìn”VINghĩa:sức lực; mạnh mẽ
ENTiếng Anh:Strength / Energy.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他使劲推开了沉重的大门。
Anh ấy dùng hết sức đẩy tung cánh cửa nặng nề.
He pushed the heavy gate open with all his strength.
#2
大家现在干劲十足,想早点完成任务。
Mọi người bây giờ tràn đầy hăng hái (năng lượng), muốn hoàn thành nhiệm vụ sớm.
Everyone is highly motivated now and wants to finish the task early.
#3
我今天生病了,浑身没劲。
Hôm nay tôi bị ốm, toàn thân không có chút sức lực nào.
I'm sick today and have no energy at all.
#4
搬这台旧冰箱真是太费劲了。
Khuân cái tủ lạnh cũ này thật sự quá tốn sức.
Moving this old refrigerator is really exhausting.
#5
孩子们在操场上玩得正起劲。
Bọn trẻ đang chơi trên sân thể dục rất hào hứng (tràn đầy năng lượng).
The children are having a great time playing on the playground.
2
Tính từ
Đa âm (多音字): đọc là “jìng”VINghĩa:mạnh mẽ, cứng cỏi.
ENTiếng Anh:Strong / Vigorous.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
这支队伍很强劲。
Đội này rất mạnh mẽ.
This team is very strong.
#2
他的字写得很刚劲。
Chữ anh ấy viết rất cứng cỏi.
His handwriting is very vigorous and forceful.
#3
山上的风很劲。
Gió trên núi rất mạnh.
The wind on the mountain is very strong.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây