杠铃
HSK7-9
—
Phân tích từ 杠铃
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tạ đòn
Ví dụ (10)
他正在健身房举杠铃。
Anh ấy đang tập đẩy tạ đòn ở phòng gym.
这个杠铃有多重?
Thanh tạ đòn này nặng bao nhiêu?
在开始深蹲之前,请确保杠铃保持平衡。
Trước khi bắt đầu squat, hãy đảm bảo tạ đòn được giữ thăng bằng.
她在杠铃上又加了两块杠铃片。
Cô ấy đã thêm hai bánh tạ nữa vào thanh tạ đòn.
杠铃训练对增强力量非常有效。
Các bài tập với tạ đòn rất hiệu quả để tăng cường sức mạnh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây