杠
—
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:thanh xà, đòn bẩy (như 杠杆, 单杠)
Ví dụ (6)
阿基米德发现了杠杆原理。
Archimedes đã phát hiện ra nguyên lý đòn bẩy (杠杆).
他在操场上练单杠。
Anh ấy tập xà đơn (单杠) trên sân tập.
木杠非常坚固。
Thanh xà gỗ rất kiên cố.
在重点文字下方划一条杠。
Vạch một đường gạch (划杠) bên dưới chữ trọng tâm.
别总是和他抬杠。
Đừng lúc nào cũng tranh cãi (抬杠) với anh ấy.
2
Động từ
Nghĩa:vạch gạch; tranh cãi lý sự (抬杠)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây