互补
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "互补" (hùbǔ) nghĩa là "bổ sung cho nhau, tương hỗ", ghép bởi: 互 (hù): lẫn nhau + 补 (bǔ): sửa chữa.
Thành phần cấu tạo
互补
bổ sung cho nhau, tương hỗ
互
衤
卜
Hình ảnh:

Phân tích từ 互补
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bổ sung cho nhau, tương hỗ
Ví dụ (10)
他们的性格很互补,一个外向,一个内向。
Tính cách của họ rất bổ sung cho nhau, một người hướng ngoại, một người hướng nội.
在团队合作中,我们需要能力互补的成员。
Trong làm việc nhóm, chúng ta cần những thành viên có năng lực bổ sung cho nhau.
这两个国家的经济具有很强的互补性。
Nền kinh tế của hai quốc gia này có tính tương hỗ rất mạnh.
我们应该优势互补,共同发展。
Chúng ta nên lấy ưu thế bổ sung cho nhau, cùng nhau phát triển.
一段好的婚姻往往是两个人互相包容、优势互补。
Một cuộc hôn nhân tốt đẹp thường là hai người bao dung lẫn nhau, ưu điểm bổ sung cho nhau.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây