均衡
HSK7-9
—
Phân tích từ 均衡
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:cân bằng, quân bình
Ví dụ (5)
饮食要均衡,才能保持身体健康。
Chế độ ăn uống phải cân bằng thì mới có thể duy trì sức khỏe.
我们需要保持工作与生活的均衡。
Chúng ta cần giữ sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
这个地区的经济发展很不均衡。
Sự phát triển kinh tế ở khu vực này rất không đồng đều (mất cân bằng).
营养均衡对儿童的成长非常重要。
Dinh dưỡng cân bằng rất quan trọng đối với sự phát triển của trẻ em.
市场供求关系已经达到了均衡状态。
Mối quan hệ cung cầu trên thị trường đã đạt đến trạng thái cân bằng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây