宽厚
HSK7-9
—
Phân tích từ 宽厚
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:rộng lượng, nhân hậu, dày dặn
Ví dụ (10)
他待人宽厚,大家都喜欢他。
Anh ấy đối xử với mọi người rất rộng lượng, ai cũng thích anh ấy.
父亲宽厚的肩膀是我永远的依靠。
Bờ vai bề thế (vững chãi) của cha là chỗ dựa vĩnh cửu của tôi.
母亲是一个性格宽厚的人,从来不和别人计较。
Mẹ là một người có tính cách hào hậu rộng lượng, không bao giờ so đo với người khác.
他的嗓音宽厚而有磁性。
Giọng nói của anh ấy trầm ấm (dày dặn) và rất cuốn hút.
我们应该以宽厚的心态去包容别人的过错。
Chúng ta nên dùng tâm thái bao dung rộng lượng để tha thứ cho lỗi lầm của người khác.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây