偏远
HSK7-9
—
Phân tích từ 偏远
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:xa xôi hẻo lánh
Ví dụ (5)
他出生在一个偏远的山村。
Anh ấy sinh ra ở một ngôi làng miền núi xa xôi hẻo lánh.
这所学校位于偏远地区,交通很不方便。
Ngôi trường này nằm ở một khu vực xa xôi hẻo lánh, giao thông rất bất tiện.
许多医生自愿去偏远的山区工作。
Nhiều bác sĩ tình nguyện đến làm việc ở những vùng núi xa xôi hẻo lánh.
尽管那里很偏远,风景却非常美丽。
Mặc dù nơi đó rất xa xôi hẻo lánh, nhưng phong cảnh lại vô cùng xinh đẹp.
政府正在努力改善偏远乡村的教育条件。
Chính phủ đang nỗ lực cải thiện điều kiện giáo dục ở các làng quê xa xôi hẻo lánh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây