棋子
HSK7-9
—
Phân tích từ 棋子
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:quân cờ
Ví dụ (5)
他不小心弄丢了一枚棋子。
Anh ấy sơ ý làm mất một quân cờ.
我不想成为你手中的棋子。
Tôi không muốn trở thành quân cờ trong tay bạn.
落下这枚棋子前你应该仔细考虑。
Trước khi hạ quân cờ này xuống, bạn nên suy nghĩ cẩn thận.
每个人都只是命运棋盘上的一颗棋子。
Mỗi người đều chỉ là một quân cờ trên bàn cờ của số mệnh.
这些棋子是用木头做的。
Những quân cờ này được làm bằng gỗ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây