止步
HSK7-9
—
Phân tích từ 止步
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'zhǐ / bù')
Nghĩa:dừng lại, ngừng bước
Ví dụ (5)
前方施工,请在此止步。
Phía trước đang thi công, vui lòng dừng bước tại đây.
很遗憾,我们的队伍在半决赛止步了。
Rất tiếc, đội của chúng tôi đã phải dừng bước ở vòng bán kết.
科学探索的脚步永远不会止步。
Bước chân khám phá khoa học sẽ không bao giờ ngừng lại.
门上挂着一块写有“闲人止步”的牌子。
Trên cửa có treo một tấm biển viết 'Người không có sự vụ miễn vào' (Người ngoài xin dừng bước).
看到前方的危险警告,他立刻止步不前。
Nhìn thấy cảnh báo nguy hiểm phía trước, anh ấy lập tức dừng bước không tiến lên nữa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây