旨在
HSK7-9
—
Phân tích từ 旨在
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nhằm mục đích, mục tiêu là
Ví dụ (5)
这项新政策旨在促进经济增长。
Chính sách mới này nhằm mục đích thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
这次培训旨在提高员工的沟通能力。
Đợt đào tạo này nhằm mục tiêu nâng cao kỹ năng giao tiếp của nhân viên.
我们举办这个活动旨在保护生态环境。
Chúng tôi tổ chức hoạt động này nhằm mục đích bảo vệ môi trường sinh thái.
该项目旨在为贫困地区的孩子提供更好的教育。
Dự án này nhằm mục tiêu cung cấp nền giáo dục tốt hơn cho trẻ em ở các vùng nghèo khó.
这部法律的实施旨在保障消费者的合法权益。
Việc thực thi đạo luật này nhằm mục đích bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người tiêu dùng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây