至此
HSK7-9
—
Phân tích từ 至此
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:đến đây, cho đến điểm này
Ví dụ (5)
会议至此结束。
Cuộc họp đến đây là kết thúc.
事已至此,我们只能接受现实。
Sự việc đã đến nước này, chúng ta chỉ có thể chấp nhận hiện thực.
至此,所有的准备工作都已经完成。
Cho đến lúc này, tất cả công việc chuẩn bị đều đã hoàn tất.
没想到事情会恶化至此。
Không ngờ sự việc lại tồi tệ đến mức này.
我们的故事至此告一段落。
Câu chuyện của chúng ta đến đây là kết thúc một giai đoạn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây