出勤
HSK5
—
Phân tích từ 出勤
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Đi làm, có mặt làm việc
Ví dụ (5)
他的出勤率很高。
Tỷ lệ có mặt làm việc của anh ấy rất cao.
公司每个月都会检查员工的出勤情况。
Mỗi tháng công ty đều kiểm tra tình hình có mặt làm việc của nhân viên.
今天有多少人出勤?
Hôm nay có bao nhiêu người có mặt làm việc?
他这个月满出勤,拿到了全勤奖。
Tháng này anh ấy có mặt làm việc đầy đủ và đã nhận được tiền thưởng chuyên cần.
考勤机用来记录大家的出勤时间。
Máy chấm công được dùng để ghi lại thời gian có mặt làm việc của mọi người.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây