电焊工
HSK5
—
Phân tích từ 电焊工
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thợ hàn điện
Ví dụ (5)
他是一名经验丰富的电焊工。
Anh ấy là một thợ hàn điện giàu kinh nghiệm.
电焊工在工作时必须戴防护面罩。
Thợ hàn điện khi làm việc bắt buộc phải đeo mặt nạ bảo hộ.
这个建筑工地正在招募电焊工。
Công trường xây dựng này đang tuyển dụng thợ hàn điện.
作为一名电焊工,他每天都要面对高温和火花。
Là một thợ hàn điện, mỗi ngày anh ấy đều phải đối mặt với nhiệt độ cao và tia lửa.
电焊工的技术直接影响工程质量。
Kỹ thuật của thợ hàn điện ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng công trình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây