Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 文莱
文莱
Wénlái
Brunei
Loại từ
—
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 文莱
文
【wén】
ngôn ngữ, tiếng, bài văn
莱
【lái】
rau, cây rau
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 文莱
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:
Brunei
Ví dụ (3)
tā
他
lái
zì
来
自
wén
文
lái
莱
。
Anh ấy đến từ
Brunei
.
wén
文
lái
莱
de
的
wén
huà
文
化
hěn
很
yǒu
有
tè
sè
特
色
。
Văn hóa của
Brunei
rất có nét riêng.
wǒ
men
我
们
zài
在
dì
tú
地
图
shàng
上
zhǎo
找
dào
到
le
了
wén
文
lái
莱
。
Chúng tôi đã tìm thấy
Brunei
trên bản đồ.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây