Hán Việt:LAI••Loại từ:Danh từ
10 nét
一丨丨一丶ノ一丨ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
艹Thảo+来Chữ Lai
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
莱
rau, cây rau
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)

来
Chữ Lai
đến, tới, lại đây / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

莱
rau, cây rau
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:rau, cây rau
ENTiếng Anh:goosefoot, wild herb
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
田里长着野莱。
Trong ruộng mọc rau dại.
Wild weeds grow in the field.
#2
田野里长满了绿油油的野菜和草莱。
Trên cánh đồng mọc đầy rau dại và cỏ rau xanh mướt.
The fields are overgrown with lush green wild vegetables and weeds.
#3
蓬莱是传说中的仙境。
Bồng Lai là tiên cảnh trong truyền thuyết.
Penglai is a legendary fairyland.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây