Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 冰岛
冰岛
Bīngdǎo
Iceland
Loại từ
—
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 冰岛
冰
【bīng】
Băng
岛
【dǎo】
Đảo
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 冰岛
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:
Iceland
Ví dụ (3)
tā
他
lái
zì
来
自
bīng
冰
dǎo
岛
。
Anh ấy đến từ
Iceland
.
bīng
冰
dǎo
岛
de
的
wén
huà
文
化
hěn
很
yǒu
有
tè
sè
特
色
。
Văn hóa của
Iceland
rất có nét riêng.
wǒ
men
我
们
zài
在
dì
tú
地
图
shàng
上
zhǎo
找
dào
到
le
了
bīng
冰
dǎo
岛
。
Chúng tôi đã tìm thấy
Iceland
trên bản đồ.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây