冰岛
Bīngdǎo
Iceland

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Iceland
Ví dụ (3)
lái bīngdǎo
Anh ấy đến từ Iceland.
bīngdǎodewén huàhěnyǒu
Văn hóa của Iceland rất có nét riêng.
menzài shàngzhǎodàolebīngdǎo
Chúng tôi đã tìm thấy Iceland trên bản đồ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây