弹幕
dànmù
Bình luận trôi (trên video)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bình luận trôi (trên video)
Ví dụ (3)
shì pínpiāoguòhěnduōdàn
Trong video có rất nhiều bình luận chạy ngang.
biānkànzhí biāndàn
Anh ấy vừa xem livestream vừa gửi bình luận chạy ngang.
píngtáihuìguò wén míngdedàn
Nền tảng sẽ lọc các bình luận chạy ngang thiếu văn minh.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây