幕
一丨丨丨フ一一一ノ丶丨フ丨
13
块
HSK1
Danh từ
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Màn, bức màn
Ví dụ (3)
舞台幕布慢慢拉开。
Màn sân khấu từ từ mở ra.
电影的第一幕很精彩。
Màn đầu của bộ phim rất đặc sắc.
夜幕降临了。
Màn đêm buông xuống.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây