腈纶
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sợi acrylic
Ví dụ (3)
设计师选用了腈纶做外套。
Nhà thiết kế chọn sợi acrylic để làm áo khoác.
腈纶的手感和厚度都要先确认。
Cần xác nhận trước cảm giác tay và độ dày của sợi acrylic.
采购部正在比较几种腈纶。
Bộ phận mua hàng đang so sánh vài loại sợi acrylic.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây