纶
—
Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:sợi tơ nhân tạo, sợi tổng hợp (涤纶, 锦纶)
Ví dụ (3)
这件面料含有三成的涤纶成分。
Chất liệu này có chứa 30% thành phần tơ polyester (涤纶).
锦纶面料耐磨耐用。
Chất liệu tơ nylon (锦纶) chịu mài mòn và bền.
古代用满腹经纶形容才华横溢。
Thời cổ đại dùng bụng đầy kinh luân (满腹经纶) miêu tả tài hoa tràn trề.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây