lún
sợi tơ nhân tạo, sợi tổng hợp (涤纶, 锦纶)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:sợi tơ nhân tạo, sợi tổng hợp (涤纶, 锦纶)
Ví dụ (3)
zhè jiànmiàn liàohán yǒusān chéngde lúnchéng fèn
Chất liệu này có chứa 30% thành phần tơ polyester (涤纶).
jǐn lúnmiàn liàonài nài yòng
Chất liệu tơ nylon (锦纶) chịu mài mòn và bền.
dàiyòngmǎnfù-jīnglúnxíng róngcáihuá-héngyì
Thời cổ đại dùng bụng đầy kinh luân (满腹经纶) miêu tả tài hoa tràn trề.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây