减赔
—
Phân tích từ 减赔
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Giảm tiền bồi thường
Ví dụ (3)
理赔专员正在处理减赔。
Chuyên viên bồi thường đang xử lý giảm tiền bồi thường.
办理减赔时需要提交相关资料。
Khi làm thủ tục giảm tiền bồi thường, cần nộp hồ sơ liên quan.
减赔完成后要更新系统记录。
Sau khi hoàn tất giảm tiền bồi thường, cần cập nhật ghi nhận trên hệ thống.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây