妈妈|妈
māma|mā
mẹ

Phân tích từ 妈妈|妈

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:mẹ
Ví dụ (3)
měi tiānzǎo shàngzuòzǎofàn
Mẹ tôi mỗi sáng đều làm bữa sáng.
jīn tiānwǎndiǎnhuíjiā
Mẹ ơi, hôm nay con về nhà muộn một chút.
de shìmíng shì
Mẹ của anh ấy là một y tá.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây