妹妹|妹
—
Phân tích từ 妹妹|妹
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:em gái
Ví dụ (3)
我妹妹正在学画画。
Em gái tôi đang học vẽ.
妹,你把门关一下。
Em gái, đóng cửa giúp anh/chị một chút.
他的妹妹今年上初中。
Em gái của anh ấy năm nay học trung học cơ sở.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây