例子
lìzi
ví dụ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:ví dụ
Ví dụ (3)
lǎo shīlejiǎn dāndezi
Giáo viên đưa ra một ví dụ đơn giản.
zhè gezibāng zhù jiěle
Ví dụ này giúp tôi hiểu ngữ pháp.
qǐngzàishuōzi
Hãy nói thêm một ví dụ nữa.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây