午睡
—
Phân tích từ 午睡
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ngủ trưa; giấc ngủ trưa
Ví dụ (3)
他每天午饭后午睡半小时。
Anh ấy mỗi ngày sau bữa trưa ngủ trưa nửa tiếng.
适当午睡可以恢复精力。
Ngủ trưa vừa phải có thể phục hồi năng lượng.
办公室里不太适合午睡。
Trong văn phòng không quá phù hợp để ngủ trưa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây