…极了
…jí le
...cực kỳ,...quá

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:...cực kỳ,...quá
Ví dụ (3)
jīn tiāndetiān hǎole
Thời tiết hôm nay tốt vô cùng.
zhè ge shìyǒu sile
Câu chuyện này thú vị vô cùng.
tīngdàozhè gexiāo hòugāo xìngle
Sau khi nghe tin này, cô ấy vui vô cùng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây