Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng …极了
…极了
…jí le
...cực kỳ,...quá
Loại từ
—
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ …极了
了
【le / liǎo】
rồi, rồi chứ, quá rồi (trợ từ ngữ khí/trợ từ động thái)
极
【jí】
cực kỳ, tột cùng
Chi tiết từ vựng
Luyện viết …极了
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:
...cực kỳ,...quá
Ví dụ (3)
jīn
tiān
今
天
de
的
tiān
qì
天
气
hǎo
好
jí
极
le
了
。
Thời tiết hôm nay tốt vô cùng.
zhè
ge
这
个
gù
shì
故
事
yǒu
有
yì
si
意
思
jí
极
le
了
。
Câu chuyện này thú vị vô cùng.
tā
她
tīng
听
dào
到
zhè
ge
这
个
xiāo
xī
消
息
hòu
后
gāo
xìng
高
兴
jí
极
le
了
。
Sau khi nghe tin này, cô ấy vui vô cùng.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây