Hán Việt:NHIỄM••Loại từ:Danh từ
5 nét
丨フ丨一一
Không dùng lượng từ riêng
冉Nhiễm
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
冉
dần dần
冉
Bộ Nhiễm
Hình vật mềm rủ xuống từ từ
Hình ảnh minh họa

冉
dần dần, từ từ; họ Nhiễm.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Phó từ / danh từ
VINghĩa:dần dần, từ từ; họ Nhiễm.
ENTiếng Anh:Gradually; surname Ran.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
太阳从海面上冉冉升起。
Mặt trời dần dần mọc lên từ mặt biển.
The sun rose slowly from the surface of the sea.
#2
鲜艳的国旗冉冉升起。
Lá quốc kỳ rực rỡ dần dần được kéo lên.
The bright national flag was slowly raised.
#3
远处的炊烟冉冉升向天空。
Làn khói bếp ở đằng xa dần dần bay lên bầu trời.
In the distance, cooking smoke drifted slowly up into the sky.
#4
一轮明月冉冉升起。
Một vầng trăng sáng dần dần nhô lên.
A bright full moon slowly rose.
#5
舞台上的幕布冉冉落下。
Bức màn trên sân khấu dần dần buông xuống.
The stage curtain slowly fell.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây