虫子
chóngzi
côn trùng

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:côn trùng
Ví dụ (3)
huāpényǒuzhīxiǎochóngzi
Trong chậu hoa có vài con sâu nhỏ.
hái zikàndàochóngziyǒudiǎnérhài
Đứa trẻ nhìn thấy con côn trùng thì hơi sợ.
xiàtiānwǎn shàngchóngzihěnduō
Buổi tối mùa hè có rất nhiều côn trùng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây