拆除
—
Phân tích từ 拆除
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tháo dỡ, phá dỡ
Ví dụ (3)
工人正在拆除旧房子。
Công nhân đang tháo dỡ ngôi nhà cũ.
这座桥下个月拆除。
Cây cầu này sẽ bị phá dỡ tháng sau.
广告牌已经被拆除。
Biển quảng cáo đã bị tháo dỡ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây